Xe nâng dầu Nexen-U.K(G7)

Nhà sản xuất: NEXEN-UK(G7)
Mẫu: FD
Công suất: 1.5 tấn-10 tấn
Độ cao nâng: 3m
Tình trạng: Còn hàng
Giá: $0.00
Xe nâng dầu Nexen-U.K(G7) Xe nâng dầu Nexen-U.K(G7) Xe nâng dầu Nexen-U.K(G7)

Giới thiệu về xe nâng dầu Nexen-U.K(G7)

 

Xe nâng dầu Nexen được thành lập năm 1958, trải qua nửa thế kỷ nghiên cứu về Xe nâng. Đến nay hiệu Nexen đã trở thành Thương hiệu nổi tiếng, đáng tin cậy ở U.K và khối EU. Hiện nay hãng đã có đại diện ở hầu hết các Châu lục , hàng hóa được phân phối trên toàn cầu. Ở Việt Nam Cty TNHH Công Nghiệp Sài Gòn đã vinh dự được là Đại diện của Nexen.

 

Xin vui lòng Liên hệ để được tư vấn trực tiếp:

                                             CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP SÀI GÒN
Tại TP.HCM      :   20/32 Hồ Đắc Di, P.Tây Thạnh, Q.Tân Phú, TP.Hồ Chí Minh
                              ĐT: 08.3849.6898 - 08.38496899              Fax: 08.38496080

                              Email: congnghiepsg@gmail.com   Web: www.xenang.net.vn


                                    CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP SÀI GÒN
Tại Vĩnh Long  :  Tổ 6, ấp Phú Thành, xã Tân Phú, Huyện Tam Bình, Vĩnh Long
                              ĐT:   0703. 778899 - 0703. 778999           Fax: 0703.718899

                               Email: congnghiepsg@gmail.com  Web: www.congnghiepsaigon.org

 

Ngoài ra công ty chúng tôi còn cung cấp các thiết bị nâng hạ khác: xe nâng dầuxe nâng dầu Eosliftxe nâng dầu nexen); xe nâng người tự hành(xe nâng người tự hành CX15xe nâng người khớp nối zebra16xe nâng người tự hành PIAF810xe nâng người khớp nối zebra12); xe nâng điện 4 bánh(xe nâng điện 4 bánh Eosliftxe nâng điện 4 bánh U.K); xe nâng điện cũ(xe nâng điện cũ ngồi lái 1.5 tấn 3mxe nâng điện cũ Shinko 1.5 tấn 3.7mxe nâng điện cũ toyota 1.5 tấn 4mxe nâng điện cũ komatsu 1.5 tấn 4mxe nâng điện cũ mitsubishi 1.5 tấn 3mxe nâng điện cũ nichiyu 1.5 tấn 3mxe nâng điện cũ đứng lái di chuyển ngang); xe đẩy bàn(xe đẩy bàn 2 3 tầngxe đẩy bàn TD1xe đẩy bàn TD3 LP); xe nâng tay thấpxe nâng tay thấp mã kẽmxe nâng tay thấp inoxxe nâng tay thấp siêu dàixe nâng tay thấp siêu ngắnxe nâng tay thấp siêu nhỏxe nâng cuộnxe nâng tay gắn cânxe nâng tay cao bậc thangxe nâng tay caoxe nâng tay caoxe nâng tay cao chân rộngxe nâng bán tự độngxe nâng điện thấp đứng láixe nâng điện cao đứng láixe nâng động cơbàn nâng taybàn nâng điệnxe di chuyển phuyxe quay đổ phuythang nâng(), cùng các loại nhựa công nghiệp: Thùng rác công cộng(thùng rác công cộng 120 lítthùng rác công cộng 240 lítxe đẩy rác 660 lít) và các loại Pallet

 

 

Thông số kỹ thuật cơ bản

 

Xe nâng dầu Diesel 1.6 tấn đến 2.5 tấn

MODEL FD16 FD18 FD20 FD25
Tải trọng (kg) 1600 1800 2000 2500
Tâm tải (mm)  500  500  500  500
Chiều cao nâng(mm)  3000  3000  3000  3000
Kích thước càng(mm)  35x100x1070  35x100x1070  40x122x1070  40x100x1070
V ko tải/có tải (Km/h)    18/17  18/17  17/16  17/16
Động cơ Yanmar  Diesel-4TNE92  Diesel-4TNE92  Diesel-4TNE92  Diesel-4TNE92
Số xilanh/cc  4/2659  4/2659  4/2659  4/2659
Thông số lốp trước  6.50-10-10P.R  6.50-10-10P.R  700 x 12  700 x 12
Thông số lốp sau  5.00-8-8P.R  5.00-8-8P.R  600 x 9  600 x 9
Tự trọng (kg)  2780  3120  3580  3800
Bảo hành 24 tháng/1200 giờ 24 tháng/1200 giờ 24 tháng/1200 giờ 24 tháng/1200 giờ


 

Xe nâng dầu Diesel 3 tấn đến 4.5 tấn

MODEL FD30 FD35 FD40 FD45
Tải trọng (kg) 3000 3500 4000 4500
Tâm tải (mm)  500  500  600  600
Chiều cao nâng(mm)  3000  3000  3000  3000
Kích thước càng(mm)  45x220x1070  45x122x1070  60x150x1070  60x150x1070
V ko tải/có tải (Km/h)    17/16  17/16  23/21  23/21
Động cơ  Yanmar-4TNE98  Yanmarl-4TNE98  Perkins-1104D Perkins-1104D
Số xilanh/cc  4/3319  4/3319  4/4230  4/4230
Thông số lốp trước  8.15-15-12 PR  8.15-15-12 PR  300-15-20PR 300-15-20PR
Thông số lốp sau  6.50-10-10 PR 6.50-10-10 PR  7.0-12-12 PR  7.0-12-12 PR
Tự trọng (kg)  4500  4800 6420  6550
Bảo hành 24 tháng/1200 giờ 24 tháng/1200 giờ 24 tháng/1200 giờ 24 tháng/1200 giờ


 

 

xe nâng dầu Diesel 6 tấn đến 10 tấn

MODEL FD60 FD70 FD80 FD100
Tải trọng (kg) 6000 7000 8000 10000
Tâm tải (mm)  600  600  600  600
Chiều cao nâng(mm)  3000  3000  3000  3000
Kích thước càng(mm)  45x220x1070  45x122x1070  60x150x1070  60x150x1070
V ko tải/có tải (Km/h)    17/16  17/16  23/21  23/21
Động cơ Yanmar  Diesel-4TNE98  Diesel-4TNE98  Diesel-4TNE92  Diesel-4TNE92
Số xilanh/cc  4/3319  4/3319  4/4230  4/4230
Thông số lốp trước  8.15-15-12 PR  8.15-15-12 PR  300-15-20PR 300-15-20PR
Thông số lốp sau  6.50-10-10 PR 6.50-10-10 PR  7.0-12-12 PR  7.0-12-12 PR
Tự trọng (kg)  4500  4800 6420  6550
Bảo hành 24 tháng/1200 giờ 24 tháng/1200 giờ 24 tháng/1200 giờ 24 tháng/1200 giờ

 

Sản phẩm liên quan