Xe nâng động cơ- gas CPQD

Xe nâng động cơ- gas CPQD
Nhà sản xuất: EOSLIFT
Mẫu: CPQD
Công suất: 1500-3500 kg
Độ cao nâng: 3000-6500 mm
Tình trạng: Còn hàng
Giá: $0.00

Giới thiệu về xe nâng gas CPQD động cơ 

 

Xe nâng động cơ  gas CPQD của nhà sản xuất Eoslift-Germany có sức nâng từ 1500kg đến 3500kg. Được sản xuất trên dây truyền hiện đại,áp dụng những công nghệ mới nhất mà EU đang có. Động cơ bền bỉ và tiết kiệm nhiên liệu. Kết cấu khung vững chắc , chất liệu thép cao cấp nhất . Bảo đảm sử dụng liên tục và lâu bền. Cty TNHH Công Nghiệp Sài Gòn vinh dự là Đại diện của Hãng Eoslift tại Việt Nam
Sản phẩm đạt chất lượng ISO391-5:2009 

1. Streamlined exterior design.
2. Choose LPG as power according to customer's demands
3. Buffer device for transverse steering axle
4. Overhead dual air filters
5. Original MITSUBISHI engine and IMPCO LPG device

 

Xin vui lòng liên hệ để được tư vấn trực tiếp:

 

                                             CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP SÀI GÒN
Tại TP.HCM      :   20/32 Hồ Đắc Di, P.Tây Thạnh, Q.Tân Phú, TP.Hồ Chí Minh
                              ĐT: 08.3849.6898 - 08.38496899              Fax: 08.38496080

                              Email: congnghiepsg@gmail.com   Web: www.xenang.net.vn


                                    CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP SÀI GÒN
Tại Vĩnh Long  :  Tổ 6, ấp Phú Thành, xã Tân Phú, Huyện Tam Bình, Vĩnh Long
                              ĐT:   0703. 778899 - 0703. 778999           Fax: 0703.718899

                               Email: congnghiepsg@gmail.com  Web: www.congnghiepsaigon.org

 

Ngoài ra công ty chúng tôi còn cung cấp các thiết bị nâng hạ khác: xe nâng dầuxe nâng dầu Eosliftxe nâng dầu nexen); xe nâng người tự hành(xe nâng người tự hành CX15xe nâng người khớp nối zebra16xe nâng người tự hành PIAF810xe nâng người khớp nối zebra12); xe nâng điện 4 bánh(xe nâng điện 4 bánh Eosliftxe nâng điện 4 bánh U.K); xe nâng điện cũ(xe nâng điện cũ ngồi lái 1.5 tấn 3mxe nâng điện cũ Shinko 1.5 tấn 3.7mxe nâng điện cũ toyota 1.5 tấn 4mxe nâng điện cũ komatsu 1.5 tấn 4mxe nâng điện cũ mitsubishi 1.5 tấn 3mxe nâng điện cũ nichiyu 1.5 tấn 3mxe nâng điện cũ đứng lái di chuyển ngang); xe đẩy bàn(xe đẩy bàn 2 3 tầngxe đẩy bàn TD1xe đẩy bàn TD3 LP); xe nâng tay thấpxe nâng tay thấp mã kẽmxe nâng tay thấp inoxxe nâng tay thấp siêu dàixe nâng tay thấp siêu ngắnxe nâng tay thấp siêu nhỏxe nâng cuộnxe nâng tay gắn cânxe nâng tay cao bậc thangxe nâng tay caoxe nâng tay caoxe nâng tay cao chân rộngxe nâng bán tự độngxe nâng điện thấp đứng láixe nâng điện cao đứng láixe nâng động cơbàn nâng taybàn nâng điệnxe di chuyển phuyxe quay đổ phuythang nâng(), cùng các loại nhựa công nghiệp: Thùng rác công cộng(thùng rác công cộng 120 lítthùng rác công cộng 240 lítxe đẩy rác 660 lít) và các loại Pallet

Thông số kỹ thuật cơ bản

Model unit CPDQ15 CPQD20 CPQD25 CPQD30 CPQD35
Power type   Gasoline(Choose LPG as power)
Rated capacity kg 1500 2000 2500 3000 3500
Load center mm 3000
Lift height mm 3000-6500
Overhead guard height H2 mm 2075 2060 2090
Min.turning radius R mm 1906/2000 2170/2240 2460 2540
Min.right angle aisle width mm 1720 1780/1820 1920/2010 2110 2190
Travel speed(no load/full load) Hydraulic mm 14.5/13.5 17/19 18/19
Travel speed(no load/full load) mechanical I mm 6/5.5 8.5/9
Travel speed(no load/full load) mechanical II mm 14/13.5 18/19 18.5/19
Lifting speed with full load mm/sec 450 400 360
Max.grade ability   20 18 15
Self weight kg 2340/2740/2943 3550/3880 4380 4750
Tires Front mm 6.5-10-10PR 7.0-12-12PR 28*9-15-14PR
Tires Rear mm 5-8-8PR 5-8-10PR 6-9-10PR 6.5-10-10PR
Tread Front B2 mm 890 970 1000
Tread Rear B3 mm 820 970
Wheelbase A3 mm 1400 1600 1700
Ground clearance/Mast M mm 95/105 85/105 110/135
Ground clearance/Frame F mm 105/115 100/105 130/135
Engine Model   Chinese Engine/Mitsubishi
Engine Rated output kw/rpm 37/2500 42/2400 37/2500 42/2400
Engine Rated torque N.m/rpm 161/1600 161/1800 161/1600 161/1800
Engien no.of cylinder   4
Engien bore x stroke mm 86.5*100 91*86 86.5*100 91*86
Engien displacement   2.350 2.237 2.350 2.237

 

Sản phẩm liên quan