Xe nâng điện ngồi lái SWT Series

Xe nâng điện ngồi lái SWT Series
Nhà sản xuất: sago-lifter
Mẫu: SWT Series
Công suất: 1200-1500 kg
Độ cao nâng: 1600-4500 mm
Tình trạng: Còn hàng
Giá: $0.00

Tìm hiểu về xe nâng ngồi lái STW Series

 Xe nâng ngồi lái  STW Series được Cty TNHH Công nghiệp Sài Gòn nhập khẩu trực tiếp bởi nhà sản xuất Eoslift - Germany .Sản phẩm được sản xuất trên dây truyền công nghệ hiện đại, nguyên liệu đầu vào cao cấp. Bảo đảm tính bền vững cao, giá cả phù hợp so với các loại xe nâng điện khác mà công năng STW Series có thể đáp ứng tương tự. Sản phẩm đạt chất lượng ISO3691-5:2009

 

 

Xin vui lòng Liên hệ để được tư vấn trực tiếp:

                                             CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP SÀI GÒN
Tại TP.HCM      :   20/32 Hồ Đắc Di, P.Tây Thạnh, Q.Tân Phú, TP.Hồ Chí Minh
                              ĐT: 08.3849.6898 - 08.38496899              Fax: 08.38496080

                              Email: congnghiepsg@gmail.com   Web: www.xenang.net.vn


                                    CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP SÀI GÒN
Tại Vĩnh Long  :  Tổ 6, ấp Phú Thành, xã Tân Phú, Huyện Tam Bình, Vĩnh Long
                              ĐT:   0703. 778899 - 0703. 778999           Fax: 0703.718899

                               Email: congnghiepsg@gmail.com  Web: www.congnghiepsaigon.org

 

 

Thông số kỹ thuật cơ bản

Model 

SWT1216

SWT1224

SWT1529

SWT1533

SWT1545

Tải trọng (Kg)

1200

1200

1500

1500

1500

Chiều cao nâng (mm)

1600

2450

2900

3300

4500

Nâng thấp nhất(mm)

90

Chiều cao trần(mm)

2020

Chiều dài tổng thể (mm)

2120

Chiều rộng tổng thể (mm)

840

Chiều cao tổng thể (mm)

2090

1800

2025

2220

2210

2246

3096

3546

3946

5375

Chiều dài càng (mm)

1150

Chiều rộng càng (mm)

540

Bản càng rộng (mm)

160

Bánh trước (mm)

Ø78 × 70

Bánh cân bằng (mm)

Ø150 × 75

Bánh lái (mm)

Ø250 × 80

Bán kinh quay (mm)

1700

Bình acquy (Ah / V)

200/24

Trọng lượng Acquy (Kg)

162

 Công suất motor

Chạy (KW / V)  2.2/24

  Nâng (KW / V)3.0/24

Tốc độ đi (có tải / không tải) :mm/s

1.64/1.95

Tốc độ lùi (có tải / không tải):mm/s<

Sản phẩm liên quan